tread on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Tread on có nghĩa là đặt hoặc ấn bàn chân lên một bề mặt hoặc vật gì đó, thường mang sắc thái nhấn mạnh hành động giẫm lên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vô tình giẫm phải một con ốc sên trong vườn.)
- (Cô ấy giẫm lên gấu váy dài của mình và suýt ngã.)
- (Xin đừng giẫm lên bãi cỏ mới trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tread on someone's toes" (thành ngữ): làm phiền, xúc phạm ai đó, đặc biệt là khi can thiệp vào việc của họ.
- I don't want to tread on anyone's toes by suggesting changes. (Tôi không muốn làm phật lòng ai đó bằng cách đề xuất thay đổi.)
"Tread on thin ice" (thành ngữ): ở trong tình huống nguy hiểm, rủi ro.
- He is treading on thin ice by criticizing the manager. (Anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm khi chỉ trích quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Tread (động từ gốc): bước đi, giẫm lên.
- He tread carefully on the slippery floor. (Anh ấy bước đi cẩn thận trên sàn trơn trượt.)
- Tread (danh từ): mặt lốp xe, bước chân.
- The tread on these tires is worn out. (Mặt lốp của những chiếc lốp này đã mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Step on: bước lên, giẫm lên.
- She stepped on a piece of glass. (Cô ấy giẫm phải một mảnh thủy tinh.)
- Trample on: giẫm đạp, chà đạp (mang nghĩa mạnh hơn, thường gây hư hại).
- The crowd trampled on the flowers in the park. (Đám đông giẫm đạp lên những bông hoa trong công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tread on (giữ nguyên nghĩa chính): giẫm lên.
- Watch where you tread on; there are broken shells. (Hãy cẩn thận nơi bạn giẫm lên; có vỏ sò vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Tread on someone's heels (thành ngữ): theo sát ai đó, bám đuổi.
- The detective tread on the suspect's heels for hours. (Thám tử theo sát nghi phạm suốt nhiều giờ.)